tách lắng
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành Hóa học):
- Quá trình phân tách các hạt rắn dựa trên kích thước hoặc tỷ trọng bằng cách khuấy trong chất lỏng: "tách lắng" là phương pháp dùng nước hoặc dung dịch để rửa, khuấy và phân loại các hạt mịn ra khỏi hạt thô, thường dùng trong luyện kim, khai khoáng hoặc chế tạo gốm sứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kỹ thuật viên tiến hành tách lắng quặng để thu được khoáng chất tinh khiết. (Người kỹ thuật thực hiện quá trình phân tách quặng bằng cách khuấy trong nước để lấy khoáng chất sạch.)
- Phương pháp tách lắng giúp loại bỏ tạp chất khỏi bột đất sét. (Cách phân tách các hạt mịn khỏi hạt thô bằng nước giúp làm sạch bột đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tách lắng trọng lực": quá trình phân tách dựa vào trọng lượng riêng của hạt trong chất lỏng.
- Trong công nghiệp vàng, tách lắng trọng lực là bước cơ bản để thu hồi kim loại. (Phân tách hạt vàng nặng khỏi đất đá nhẹ hơn bằng dòng nước là kỹ thuật chính.)
"tách lắng ướt": quá trình phân tách sử dụng chất lỏng làm môi trường.
- Nhà máy gốm sứ thường dùng tách lắng ướt để làm giàu cao lanh. (Dùng nước để phân loại hạt cao lanh mịn ra khỏi hạt thô.)
Biến thể và từ gần giống
Lắng (động từ): lắng đọng, sa lắng — chỉ việc các hạt rắn rơi xuống đáy chất lỏng do trọng lực.
- Cát lắng xuống đáy chậu sau một thời gian. (Cát rơi xuống đáy chậu vì nặng hơn nước.)
Tách (động từ): chia ra, phân riêng — hành động làm cho một vật thể ra khỏi hỗn hợp.
- Tách vỏ hạt cà phê khỏi nhân. (Lấy vỏ ra khỏi hạt cà phê.)
Lắng gạn: quá trình lắng đọng và sau đó gạn lấy phần chất lỏng hoặc chất rắn.
- Sau khi lắng gạn, nước trong được đổ ra ngoài. (Để yên cho cặn lắng xuống rồi nhẹ nhàng đổ nước sạch đi.)
Từ đồng nghĩa
- Lévigation (thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt): quá trình tách lắng bằng nước.
- Phân tách bằng dòng nước: mô tả cách thức của tách lắng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "tách lắng" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)